아무 단어나 입력하세요!

"death by a thousand paper cuts" in Vietnamese

chết bởi ngàn vết cắt nhỏthất bại do tích tụ nhiều vấn đề nhỏ

Definition

Rất nhiều vấn đề nhỏ dồn lại lâu ngày dẫn tới hậu quả lớn hoặc thất bại nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thành ngữ, thường gặp trong công việc, công nghệ hoặc đời sống, để nói về nhiều rắc rối nhỏ dần dần tích tụ. Không ám chỉ tổn thương vật lý thực sự.

Examples

The company closed after experiencing death by a thousand paper cuts from many small issues.

Công ty đã đóng cửa sau khi trải qua **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ** vì quá nhiều vấn đề nhỏ.

Fixing one bug isn't enough if you're facing death by a thousand paper cuts.

Sửa một lỗi thôi không đủ nếu bạn đang đối mặt với **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ**.

He quit his job because of death by a thousand paper cuts; the stress added up over time.

Anh ấy nghỉ việc vì **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ**; căng thẳng dồn lại theo thời gian.

Our software isn't failing because of one big bug—it's death by a thousand paper cuts.

Phần mềm của chúng tôi không hỏng vì một lỗi lớn—mà là **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ**.

Sometimes a relationship ends not because of one event, but through death by a thousand paper cuts.

Đôi khi một mối quan hệ kết thúc không vì một sự kiện duy nhất, mà do **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ**.

The project failed slowly, a classic case of death by a thousand paper cuts.

Dự án thất bại dần dần, điển hình cho **chết bởi ngàn vết cắt nhỏ**.