아무 단어나 입력하세요!

"dawdling" in Vietnamese

lề mềchậm chạp

Definition

Làm việc gì đó chậm hơn mức cần thiết, thường do lười biếng hoặc thiếu tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lề mề" hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em. Dùng để nhắc nhở ai đó làm nhanh hơn ('stop dawdling').

Examples

Stop dawdling and finish your homework.

Đừng **lề mề** nữa, làm xong bài tập đi.

The children were dawdling on their way to school.

Bọn trẻ **lề mề** trên đường đến trường.

She spent the afternoon dawdling in the garden.

Cô ấy dành cả buổi chiều để **lề mề** trong vườn.

Are you dawdling again, or do you actually need more time?

Bạn lại **lề mề** nữa à, hay thực sự cần thêm thời gian?

We missed the bus because Mark was dawdling in the bathroom.

Chúng tôi lỡ xe buýt vì Mark **lề mề** trong phòng tắm.

Sometimes a little dawdling helps me relax after a busy week.

Đôi khi một chút **lề mề** giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn.