아무 단어나 입력하세요!

"dater" in Vietnamese

người hẹn hò

Definition

Người đi gặp gỡ, hẹn hò với mục đích tìm kiếm mối quan hệ hoặc bạn đồng hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, chủ yếu dùng trong hội thoại hoặc khi nói về hẹn hò online. Có thể chỉ người hẹn hò nghiêm túc hoặc chỉ đơn giản là để vui. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He is a regular dater who enjoys meeting new people.

Anh ấy là một **người hẹn hò** thường xuyên, rất thích gặp gỡ người mới.

A dater might use dating apps to find matches.

Một **người hẹn hò** có thể sử dụng ứng dụng hẹn hò để tìm phù hợp.

The show follows a young dater looking for love.

Chương trình kể về một **người hẹn hò** trẻ tuổi đang tìm kiếm tình yêu.

As an experienced dater, she knows how to spot red flags quickly.

Là một **người hẹn hò** có kinh nghiệm, cô ấy biết nhận ra dấu hiệu cảnh báo rất nhanh.

Some people identify as serial daters and love the excitement of new romances.

Một số người tự nhận mình là **người hẹn hò** không ngừng và thích cảm giác hứng khởi của những mối tình mới.

Being a dater these days often means navigating awkward first messages online.

Ngày nay, làm **người hẹn hò** thường đồng nghĩa với việc phải đối mặt với những tin nhắn đầu tiên vụng về trên mạng.