"date back to" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một vật, công trình hay truyền thống đã có từ thời điểm nào trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật, công trình hoặc truyền thống chứ không dùng cho người. Hay xuất hiện trong các chủ đề lịch sử, khảo cổ hoặc nghệ thuật. Trang trọng hơn so với 'go back to'.
Examples
The pyramids date back to ancient Egypt.
Các kim tự tháp này **có từ** thời Ai Cập cổ đại.
These coins date back to the 12th century.
Những đồng xu này **có từ** thế kỷ 12.
The tradition dates back to the Middle Ages.
Truyền thống này **có từ** thời Trung Cổ.
Our house dates back to the early 1900s; it has a lot of history.
Ngôi nhà của chúng tôi **có từ** đầu những năm 1900; nó có rất nhiều lịch sử.
Some of the art in this museum dates back to the Renaissance.
Một số tác phẩm nghệ thuật tại bảo tàng này **có từ** thời Phục Hưng.
Records show the market dates back to at least the 1700s.
Theo ghi chép, chợ này **có từ** ít nhất thế kỷ 18.