아무 단어나 입력하세요!

"curvaceous" in Vietnamese

đầy đặncó đường cong quyến rũ

Definition

Chỉ người phụ nữ có thân hình hấp dẫn với những đường cong nổi bật, thường mang ý nghĩa tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Curvaceous' mang nghĩa khen ngợi nhưng đôi khi nghe hơi cổ hoặc khách sáo. Thường đi kèm với 'figure', 'body', ít dùng cho nam giới, tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

She has a curvaceous figure.

Cô ấy có vóc dáng **đầy đặn**.

The model looked very curvaceous in her dress.

Người mẫu trông rất **đầy đặn** trong chiếc váy của mình.

Some actresses are famous for their curvaceous bodies.

Một số nữ diễn viên nổi tiếng nhờ thân hình **đầy đặn**.

People say being curvaceous is back in style these days.

Mọi người nói rằng **đầy đặn** đang là xu hướng trở lại dạo này.

She was proud of her curvaceous curves and didn't try to hide them.

Cô ấy tự hào về những đường cong **đầy đặn** và không cố che giấu chúng.

Honestly, vintage movie stars were all pretty curvaceous compared to today's celebrities.

Thật ra, các ngôi sao điện ảnh xưa đều khá **đầy đặn** so với người nổi tiếng hiện nay.