"curiouser" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt cổ điển, hài hước để nói 'càng tò mò hơn' hoặc 'càng lạ hơn', nổi tiếng trong truyện 'Alice ở xứ sở diệu kỳ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng vui vẻ, hài hước hoặc để nhắc đến 'Alice ở xứ sở diệu kỳ'; không dùng trong văn nói thông thường. Dùng khi điều gì đó ngày càng kỳ lạ hoặc khiến tò mò.
Examples
Things are getting curiouser and curiouser.
Mọi thứ ngày càng trở nên **lạ** và **lạ** hơn.
She looked at the box and felt even curiouser than before.
Cô ấy nhìn chiếc hộp và cảm thấy **tò mò** hơn cả trước đây.
Every answer made him curiouser about the secret.
Mỗi câu trả lời lại làm anh ấy cảm thấy **càng tò mò** về bí mật đó.
‘Curiouser and curiouser!’ she exclaimed when the rabbit spoke.
‘**Càng tò mò hơn!**’ cô kêu lên khi thấy chú thỏ biết nói.
I've never seen anything curiouser than this painting.
Tôi chưa từng thấy bức tranh nào **lạ** như thế này.
The story just keeps getting curiouser the further we go.
Câu chuyện càng đi xa càng trở nên **lạ** hơn.