아무 단어나 입력하세요!

"cry wolf" in Vietnamese

báo động giảkêu cứu giả

Definition

Khi ai đó thường xuyên báo động giả về nguy hiểm hoặc vấn đề, người khác sẽ không tin nữa khi nguy hiểm thật sự xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính thành ngữ; đừng 'cry wolf' nếu không có gì khẩn cấp để tránh mất lòng tin.

Examples

If you cry wolf all the time, people will not help you when you really need it.

Nếu bạn lúc nào cũng **báo động giả**, thì khi cần thật sự, sẽ không ai giúp bạn.

He likes to cry wolf, so no one believes him anymore.

Anh ấy thích **báo động giả**, nên không ai tin nữa.

Don’t cry wolf unless you really need help.

Đừng **báo động giả** nếu không thật sự cần giúp đỡ.

After he cried wolf so many times, nobody even checked when he called for help.

Sau khi anh ấy **báo động giả** quá nhiều lần, chẳng ai còn kiểm tra khi anh ấy kêu cứu nữa.

Kids sometimes cry wolf just to get attention.

Bọn trẻ đôi khi **báo động giả** chỉ để được chú ý.

Don’t be the person who always cries wolf—people won’t trust you when it matters.

Đừng là người thường xuyên **báo động giả**—mọi người sẽ không tin bạn khi thực sự cần thiết.