"crouched" in Vietnamese
Definition
Gập đầu gối và hạ thấp người xuống gần mặt đất, thường để ẩn nấp hoặc di chuyển lặng lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc động vật, diễn tả tư thế chuẩn bị di chuyển, lẩn trốn. Khác 'quỳ' hoặc 'ngồi xổm'.
Examples
He crouched behind the sofa to hide.
Anh ấy **khụy xuống** sau ghế sofa để trốn.
The cat crouched low and waited for the mouse.
Con mèo **khụy xuống** và đợi con chuột.
We all crouched when the ball came flying towards us.
Khi quả bóng bay về phía chúng tôi, tất cả chúng tôi đều **khụy xuống**.
She crouched down to tie her shoelaces.
Cô ấy **khụy xuống** để buộc dây giày.
Kids crouched under the table during the thunderstorm.
Bọn trẻ **khụy xuống** dưới bàn khi có sấm sét.
He crouched so nobody would notice him in the crowd.
Anh ấy **khụy xuống** để không ai chú ý đến mình trong đám đông.