아무 단어나 입력하세요!

"crosscut" in Vietnamese

cắt ngangxen cảnh (phim)

Definition

Cắt ngang so với chiều dài chính, thường dùng cho gỗ; trong điện ảnh là kỹ thuật chuyển cảnh xen kẽ giữa hai sự kiện diễn ra cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành mộc và biên tập phim. Trong phim có thể nói 'cảnh crosscut' hoặc 'crosscut giữa hai câu chuyện'.

Examples

Please crosscut the log into small pieces.

Vui lòng **cắt ngang** khúc gỗ thành từng miếng nhỏ.

The movie uses crosscut scenes to build suspense.

Bộ phim dùng các cảnh **xen cảnh** để tăng thêm kịch tính.

He learned how to crosscut wood safely.

Anh ấy đã học cách **cắt ngang** gỗ một cách an toàn.

The editor decided to crosscut between the two storylines for more drama.

Biên tập viên quyết định **xen cảnh** giữa hai cốt truyện để tăng kịch tính.

To finish faster, we need to crosscut the planks instead of ripping them lengthwise.

Để làm nhanh hơn, chúng ta cần **cắt ngang** các tấm ván chứ không cắt dọc.

They used a quick crosscut shot to show the reaction in the crowd.

Họ dùng một cảnh **xen cảnh** nhanh để thể hiện phản ứng của đám đông.