"crony" in Vietnamese
Definition
Một người bạn thân thuộc một nhóm thường giúp đỡ nhau để có lợi ích riêng, nhất là trong kinh doanh hoặc chính trị; thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'crony' dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ những mối quan hệ thân thiết mang tính vụ lợi như 'bè cánh chính trị', không phải bạn thân thông thường.
Examples
He's always surrounded by his cronies at every meeting.
Anh ấy luôn được bao quanh bởi các **bè cánh** của mình trong mọi cuộc họp.
The politician only hired his cronies for important jobs.
Chính trị gia chỉ tuyển các **bè cánh** cho những vị trí quan trọng.
Many believed the CEO was helped by his old cronies.
Nhiều người tin rằng CEO đã được các **bè cánh** cũ giúp đỡ.
Those two have been cronies since college—they’re practically inseparable.
Hai người đó đã là **bè cánh** từ thời đại học—họ gần như không thể tách rời.
The contract was given to a company run by the mayor’s cronies.
Hợp đồng được trao cho một công ty do các **bè cánh** của thị trưởng điều hành.
You can always tell when his cronies have been here—the laughter is too loud to miss.
Bạn luôn nhận ra khi các **bè cánh** của anh ấy đã ở đây—tiếng cười rất lớn, không thể không chú ý.