아무 단어나 입력하세요!

"crating" in Vietnamese

đóng thùng

Definition

Quá trình đặt vật vào thùng gỗ lớn để bảo vệ hoặc vận chuyển. Cũng có thể chỉ việc làm hoặc chuẩn bị thùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crating' chủ yếu dùng khi đóng gói hàng hóa để vận chuyển, không sử dụng với vali hay túi cá nhân.

Examples

Crating the furniture took all morning.

Việc **đóng thùng** đồ nội thất mất cả buổi sáng.

We started crating the glassware for shipping.

Chúng tôi bắt đầu **đóng thùng** đồ thủy tinh để vận chuyển.

The workers are busy crating the art pieces.

Những người công nhân đang bận **đóng thùng** các tác phẩm nghệ thuật.

After hours of crating, we finally finished preparing everything for the big move.

Sau nhiều giờ **đóng thùng**, cuối cùng chúng tôi cũng chuẩn bị xong mọi thứ cho đợt chuyển nhà lớn.

They specialize in crating fragile antiques for international clients.

Họ chuyên **đóng thùng** đồ cổ dễ vỡ cho khách hàng quốc tế.

I'm crating up my computer equipment so nothing gets damaged during the move.

Tôi đang **đóng thùng** thiết bị máy tính để không bị hư hỏng khi chuyển nhà.