아무 단어나 입력하세요!

"cramp up" in Vietnamese

chuột rút

Definition

Khi một phần cơ thể, thường là cơ, đột ngột bị co cứng đau đớn và khó di chuyển. Điều này thường xảy ra khi vận động hay giữ nguyên một tư thế quá lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nói chuyện về thể thao hoặc vận động. Thường chỉ một cơ hoặc vùng cơ chứ không phải toàn thân. Hay dùng sau danh từ 'cơ' như 'my leg cramped up'. Khác với 'lock up' (do khớp) và 'freeze up' (chần chừ vì tâm lý).

Examples

My legs always cramp up when I swim for too long.

Chân tôi luôn bị **chuột rút** khi bơi quá lâu.

If you don't drink enough water, your hands might cramp up.

Nếu bạn không uống đủ nước, tay bạn có thể bị **chuột rút**.

Be careful not to let your foot cramp up during the race.

Hãy cẩn thận để chân không bị **chuột rút** trong lúc chạy.

My fingers started to cramp up from typing all day at work.

Các ngón tay tôi bắt đầu bị **chuột rút** do đánh máy cả ngày ở văn phòng.

Sometimes my stomach cramps up if I eat too fast.

Đôi khi bụng tôi bị **chuột rút** nếu tôi ăn quá nhanh.

Don’t just sit there—your back will cramp up.

Đừng chỉ ngồi đó—lưng bạn sẽ bị **chuột rút** đấy.