"crackerjacks" in Vietnamese
Definition
'Crackerjacks' chỉ những người hoặc vật có kỹ năng xuất sắc hay làm việc rất giỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng ở Mỹ, và mang tính khen ngợi trong số nhiều người ('They're real crackerjacks at math.'). Từ này khá cổ điển và không liên quan đến món ăn vặt 'Cracker Jack'.
Examples
The new hires are real crackerjacks in customer service.
Nhân viên mới là những **cao thủ** trong dịch vụ khách hàng.
Those programmers are crackerjacks at solving problems quickly.
Những lập trình viên đó là những **cao thủ** giải quyết vấn đề nhanh chóng.
She thinks her teammates are crackerjacks when it comes to teamwork.
Cô ấy nghĩ đồng đội mình là những **cao thủ** về làm việc nhóm.
Wow, you two are real crackerjacks at fixing computers!
Wow, hai bạn đúng là **cao thủ** sửa máy tính đấy!
They’re the crackerjacks who saved the day during the crisis.
Họ là những **cao thủ** đã cứu nguy trong lúc khủng hoảng.
If you need advice, ask the crackerjacks in the office—they know everything.
Nếu cần lời khuyên, hãy hỏi những **cao thủ** trong văn phòng—họ biết mọi thứ.