아무 단어나 입력하세요!

"crack a bottle open" in Vietnamese

khui một chai rượubật nắp chai rượu

Definition

Mở một chai rượu để bắt đầu bữa tiệc hoặc đánh dấu dịp đặc biệt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đồ uống có cồn như bia, rượu, sâm panh trong những dịp vui vẻ, sum họp. Không dùng cho nước không cồn.

Examples

Let's crack a bottle open to celebrate your promotion!

Mừng thăng chức của bạn, chúng ta **khui một chai rượu** nhé!

They decided to crack a bottle open on New Year's Eve.

Họ quyết định **khui một chai rượu** vào đêm Giao Thừa.

Can you crack a bottle open for dinner?

Bạn có thể **khui một chai rượu** cho bữa tối không?

After the final exam, we all wanted to crack a bottle open together.

Sau kỳ thi cuối cùng, chúng tôi đều muốn **khui một chai rượu** cùng nhau.

If you're having a rough day, sometimes it's nice to just crack a bottle open and relax.

Nếu bạn có một ngày tồi tệ, đôi khi chỉ cần **khui một chai rượu** và thư giãn là đủ.

We heard the good news and immediately decided to crack a bottle open.

Nghe tin vui xong chúng tôi lập tức quyết định **khui một chai rượu**.