"coucher" in Vietnamese
đi ngủcho ai đi ngủ
Definition
Động từ chỉ việc đi ngủ hoặc cho ai đó đi ngủ. Có thể dùng khi đặt một vật hay ai đó nằm xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
'đi ngủ' nói về bản thân, 'cho ai đi ngủ' nói về người khác. Nếu dùng 'coucher avec', nghĩa sẽ là quan hệ tình dục, nên chú ý ngữ cảnh.
Examples
I usually coucher at ten o'clock.
Tôi thường **đi ngủ** lúc mười giờ.
Please coucher the baby now.
Làm ơn **cho em bé đi ngủ** ngay bây giờ.
He doesn't like to coucher early.
Anh ấy không thích **đi ngủ** sớm.
After a long day, I can't wait to coucher.
Sau một ngày dài, tôi không thể chờ để **đi ngủ**.
She helped her grandma to coucher every night.
Cô ấy giúp bà mình **đi ngủ** mỗi tối.
Kids never want to coucher when there's something fun going on.
Trẻ con chẳng bao giờ muốn **đi ngủ** khi có gì đó thú vị.