"corroding" in Vietnamese
Definition
'Bị ăn mòn' chỉ việc vật liệu bị phá hủy hoặc suy yếu dần, thường do phản ứng hóa học như sắt bị gỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng, nói về kim loại, hóa chất hoặc nghĩa bóng như 'corroding trust'.
Examples
The metal is corroding because of the rain.
Kim loại đang **bị ăn mòn** vì mưa.
The old pipes are corroding underground.
Các ống cũ đang **bị ăn mòn** dưới lòng đất.
Salt water is corroding the boat’s engine.
Nước muối đang **bị ăn mòn** động cơ của thuyền.
I noticed the battery was corroding and leaking acid.
Tôi nhận thấy pin đang **bị ăn mòn** và rò rỉ axit.
Years of neglect are corroding the building’s structure.
Nhiều năm bị bỏ bê đang **làm ăn mòn** kết cấu của tòa nhà.
Harsh chemicals are corroding the laboratory equipment much faster than expected.
Hóa chất mạnh đang **làm ăn mòn** thiết bị phòng thí nghiệm nhanh hơn dự kiến.