아무 단어나 입력하세요!

"correlates" in Vietnamese

tương quan

Definition

Khi hai hay nhiều thứ có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, nếu một cái thay đổi, cái kia cũng thay đổi tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản khoa học hoặc trang trọng, đặc biệt với cụm 'correlates with'. Không đồng nghĩa với 'nguyên nhân'; chỉ mối liên hệ, không phải nguyên nhân.

Examples

High temperature often correlates with high humidity.

Nhiệt độ cao thường **tương quan** với độ ẩm cao.

The happiness of employees correlates with company success.

Sự hạnh phúc của nhân viên **tương quan** với thành công của công ty.

Good sleep correlates with better concentration.

Ngủ ngon **tương quan** với khả năng tập trung tốt hơn.

Success in school doesn't always correlate with intelligence.

Thành công ở trường không phải luôn **tương quan** với trí thông minh.

His mood correlates strongly with the weather.

Tâm trạng của anh ấy **tương quan** mạnh mẽ với thời tiết.

The data clearly correlates with our predictions.

Dữ liệu rõ ràng **tương quan** với dự đoán của chúng ta.