"correlate" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều thứ có quan hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Thường dùng để nói về mối quan hệ trong dữ liệu hoặc thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, nghiên cứu, nhất là cụm 'correlate with'. Không phải lúc nào tương quan cũng là nguyên nhân. Không nhầm với 'kết nối' hay 'giống nhau'.
Examples
These two events correlate closely.
Hai sự kiện này **tương quan** mật thiết.
High temperatures correlate with ice cream sales.
Nhiệt độ cao **tương quan** với doanh số kem.
The results did not correlate with our expectations.
Kết quả không **tương quan** với kỳ vọng của chúng tôi.
Stress levels often correlate with lack of sleep.
Mức độ căng thẳng thường **tương quan** với việc thiếu ngủ.
Do those symptoms always correlate with the disease?
Những triệu chứng đó luôn **tương quan** với căn bệnh này sao?
It's important to see if the data actually correlate before drawing conclusions.
Điều quan trọng là kiểm tra xem dữ liệu thực sự **tương quan** không trước khi rút ra kết luận.