아무 단어나 입력하세요!

"coolies" in Vietnamese

cu-li (từ xúc phạm, lỗi thời)

Definition

Từ này từng dùng để chỉ lao động không có kỹ năng gốc Á, nhất là từ Trung Quốc hoặc Ấn Độ, chủ yếu trong thời kỳ thuộc địa. Ngày nay, từ này rất xúc phạm và không nên sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm, chỉ nên nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc phê bình, không dùng để gọi người. Có thể gặp trong tài liệu cổ hoặc phân tích lịch sử.

Examples

In the 19th century, coolies worked on railroads in many countries.

Vào thế kỷ 19, **cu-li** làm việc trên đường sắt ở nhiều nước.

The word coolies is not appropriate to use today.

Ngày nay không nên dùng từ **cu-li**.

Many coolies faced hard conditions and low pay.

Nhiều **cu-li** từng phải chịu điều kiện khó khăn và lương rất thấp.

The experiences of coolies are sometimes ignored in history books.

Những trải nghiệm của **cu-li** đôi khi bị bỏ qua trong sách lịch sử.

Some museums now discuss the lives of coolies to show the reality of the past.

Một số bảo tàng nay kể về cuộc sống của **cu-li** để thể hiện thực tế quá khứ.

You may come across the term coolies in old documents, but avoid using it yourself.

Bạn có thể gặp từ **cu-li** trong tài liệu cũ, nhưng hãy tránh tự dùng.