"conspiratorial" in Vietnamese
Definition
Chỉ thái độ, giọng nói hoặc hành động gợi ý có một kế hoạch bí mật hoặc điều gì đó không công khai giữa mọi người. Thường dùng khi diễn tả sự bí mật, âm thầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các danh từ như 'conspiratorial whisper', 'conspiratorial glance'. Mang tính trang trọng nhẹ, xuất hiện nhiều trong truyện kể hoặc báo chí. Không dùng cho bản thân âm mưu (conspiracy).
Examples
She gave me a conspiratorial wink.
Cô ấy nháy mắt **có vẻ âm mưu** với tôi.
His voice lowered to a conspiratorial whisper.
Giọng anh ấy thấp xuống thành một tiếng thì thầm **có vẻ âm mưu**.
The group exchanged conspiratorial glances.
Nhóm trao nhau những ánh nhìn **có vẻ âm mưu**.
"Don’t tell anyone," he said with a conspiratorial grin.
"Đừng kể cho ai nhé," anh ta nói với một nụ cười **có vẻ âm mưu**.
They spoke in conspiratorial tones, as if planning something secret.
Họ nói chuyện với giọng **có vẻ âm mưu**, như thể đang lên kế hoạch bí mật.
With a conspiratorial nod, they left the room together.
Với cái gật đầu **có vẻ âm mưu**, họ cùng rời khỏi phòng.