"commune with" in Vietnamese
Definition
Kết nối hoặc giao tiếp sâu sắc, đặc biệt là về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, với ai đó hoặc điều gì đó (như thiên nhiên, con người hoặc một thực thể cao hơn).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc văn học, dùng với thiên nhiên, thần linh hoặc các khái niệm tâm linh. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc, thường không cần lời nói.
Examples
She likes to commune with nature in the forest.
Cô ấy thích **giao tiếp sâu sắc với** thiên nhiên trong rừng.
Monks often commune with God through meditation.
Các nhà sư thường **kết nối tâm linh với** Chúa qua thiền định.
Many people try to commune with their inner self.
Nhiều người cố gắng **giao tiếp sâu sắc với** bản thân bên trong của họ.
Sometimes I just sit by the ocean to commune with its peaceful energy.
Đôi khi tôi chỉ ngồi bên bờ biển để **giao tiếp sâu sắc với** năng lượng yên bình của nó.
People go on retreats to commune with themselves away from daily distractions.
Mọi người đi nghỉ dưỡng để **giao tiếp sâu sắc với** chính mình, tránh xa các phiền nhiễu hàng ngày.
He believes he can commune with animals if he sits quietly in the woods.
Anh ấy tin rằng nếu ngồi yên lặng trong rừng thì có thể **giao tiếp sâu sắc với** các loài động vật.