아무 단어나 입력하세요!

"common as dirt" in Vietnamese

phổ biến như rácnhiều như rác

Definition

Rất phổ biến hoặc bình thường, không có gì đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa coi thường hoặc chê bai, tương tự 'a dime a dozen'. Sử dụng cho người hoặc vật quá phổ biến, không có gì đặc biệt.

Examples

That style of shirt is common as dirt these days.

Kiểu áo đó bây giờ **phổ biến như rác**.

Old cellphones are common as dirt now.

Điện thoại cũ giờ **phổ biến như rác**.

Plastic bags are common as dirt in supermarkets.

Túi nilon ở siêu thị **nhiều như rác**.

Don't feel bad—mistakes like that are common as dirt.

Đừng buồn—những lỗi như thế **phổ biến như rác** thôi.

That movie plot is common as dirt; I already know how it ends.

Nội dung phim đó **phổ biến như rác**; tôi biết kết thúc rồi.

I'm tired of dating guys who are common as dirt—I want someone special.

Tôi chán hẹn hò với mấy anh **phổ biến như rác** rồi—tôi muốn người đặc biệt.