아무 단어나 입력하세요!

"commiserate" in Vietnamese

đồng cảmchia buồn

Definition

Thể hiện sự cảm thông hoặc buồn cùng với ai đó khi họ gặp khó khăn hay bất hạnh. Là sự chia sẻ cảm xúc buồn bã với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc đồng cảm. Nên dùng cùng với "với ai" (ví dụ: "đồng cảm với ai đó"). Không chỉ cảm thông mà còn chia sẻ nỗi buồn thực sự.

Examples

I tried to commiserate with him after his loss.

Tôi đã cố gắng **đồng cảm** với anh ấy sau khi anh ấy gặp mất mát.

They commiserated with their friend whose dog passed away.

Họ đã **chia buồn** với người bạn khi chú chó của bạn ấy qua đời.

It's important to commiserate with people when they are sad.

Việc **đồng cảm** với người khác khi họ buồn là rất quan trọng.

We all gathered to commiserate over the team's defeat.

Chúng tôi đã tụ họp lại để **chia buồn** về thất bại của đội.

After the breakup, her friends came over to commiserate and bring ice cream.

Sau khi chia tay, bạn bè của cô ấy đã đến để **chia buồn** và mang kem tới.

He knows how to commiserate, not just give advice.

Anh ấy biết cách **đồng cảm**, không chỉ đơn giản là đưa ra lời khuyên.