아무 단어나 입력하세요!

"come unglued" in Vietnamese

mất bình tĩnhsụp đổ tinh thần

Definition

Đột ngột mất kiểm soát bản thân, trở nên quá xúc động hoặc suy sụp tinh thần. Cũng dùng cho tình huống trở nên hỗn loạn hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở văn nói, diễn tả người bị áp lực hoặc tình huống thất bại; đồng nghĩa với 'lose it', 'fall apart', 'freak out'. Luôn dùng theo nghĩa bóng.

Examples

When she heard the bad news, she came unglued.

Khi nghe tin xấu, cô ấy đã **mất bình tĩnh**.

The team came unglued during the final minutes of the game.

Đội đã **mất bình tĩnh** trong những phút cuối trận.

I almost came unglued when I lost my keys.

Tôi suýt **mất bình tĩnh** khi làm mất chìa khóa.

My boss came unglued after seeing the mistake in the report.

Sếp của tôi đã **mất kiểm soát** sau khi thấy lỗi trong báo cáo.

Things came unglued really fast once the rumors started spreading.

Mọi thứ **sụp đổ rất nhanh** khi tin đồn bắt đầu lan truyền.

She tried to stay calm, but eventually she just came unglued and started yelling.

Cô ấy cố giữ bình tĩnh, nhưng cuối cùng lại **mất kiểm soát** và hét lên.