아무 단어나 입력하세요!

"come under the hammer" in Vietnamese

được bán đấu giá

Definition

Khi một vật gì đó được bán ra trong buổi đấu giá, nghĩa là có nhiều người trả giá để mua. Thường dùng cho đồ giá trị hoặc tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tài sản, tác phẩm nghệ thuật hoặc những vật có giá trị khi bán đấu giá. Không dùng cho việc bán thông thường.

Examples

The painting will come under the hammer next week.

Bức tranh sẽ **được bán đấu giá** vào tuần tới.

Three houses came under the hammer today.

Hôm nay ba căn nhà **được bán đấu giá**.

The old car came under the hammer for a low price.

Chiếc xe cũ **được bán đấu giá** với giá thấp.

Everything in the store must come under the hammer after closing down.

Sau khi cửa hàng đóng cửa, mọi thứ **đều sẽ được bán đấu giá**.

Did you hear his vintage guitar came under the hammer last month?

Bạn có nghe cây đàn guitar cổ của anh ấy **được bán đấu giá** tháng trước không?

Rarely does an item like this come under the hammer.

Rất hiếm khi một món đồ như vậy **được bán đấu giá**.