"come to power" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc nhóm bắt đầu nắm quyền lãnh đạo, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc báo chí, nói về lãnh đạo, đảng hoặc chính phủ. Không dùng cho trường hợp không liên quan đến chính trị.
Examples
The king came to power after his father died.
Nhà vua **lên nắm quyền** sau khi cha ông qua đời.
They came to power by winning the election.
Họ **lên nắm quyền** nhờ chiến thắng trong cuộc bầu cử.
After the war, a new leader came to power.
Sau chiến tranh, một nhà lãnh đạo mới **lên nắm quyền**.
Nobody expected him to come to power so quickly.
Không ai ngờ ông ấy lại **lên nắm quyền** nhanh như vậy.
When the party came to power, things started to change.
Khi đảng đó **lên nắm quyền**, mọi thứ bắt đầu thay đổi.
Historians debate how exactly he came to power.
Các nhà sử học tranh luận về việc ông ta **lên nắm quyền** như thế nào.