아무 단어나 입력하세요!

"come down in the world" in Vietnamese

sa sút địa vịmất vị thế

Definition

Khi ai đó mất địa vị xã hội, tài sản hoặc sự tôn trọng so với trước đây, thường do gặp xui xẻo hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng về sự tụt dốc xã hội của người khác, thường trang trọng hoặc văn viết. Hiếm khi dùng cho chính mình.

Examples

After losing his business, he has really come down in the world.

Sau khi mất việc kinh doanh, anh ấy thật sự đã **sa sút địa vị**.

She used to live in a mansion but has come down in the world.

Cô ấy từng sống trong biệt thự nhưng giờ đã **sa sút địa vị**.

Many people are surprised that the old family has come down in the world.

Nhiều người ngạc nhiên rằng gia đình đó đã **sa sút địa vị**.

He dresses simply these days—he must have come down in the world a bit.

Bây giờ anh ấy ăn mặc giản dị—có lẽ anh ấy đã **sa sút địa vị**.

People say she has really come down in the world since her divorce.

Mọi người nói rằng cô ấy đã **sa sút địa vị** từ sau khi ly hôn.

He used to drive luxury cars, but he’s really come down in the world now.

Anh ấy từng lái xe sang trọng, nhưng giờ thực sự đã **sa sút địa vị**.