아무 단어나 입력하세요!

"comb for" in Vietnamese

lục soát kỹtìm kiếm cẩn thận

Definition

Tìm kiếm một điều gì đó rất cẩn thận để tìm ra thứ cụ thể mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống không quá trang trọng, nói về việc tìm kiếm kỹ lưỡng, cả ở nơi vật lý hay trong thông tin, tài liệu. Thường đi cùng 'comb through'. Không liên quan đến lược chải tóc.

Examples

The police combed for evidence at the crime scene.

Cảnh sát đã **lục soát kỹ** hiện trường để tìm bằng chứng.

Volunteers combed for survivors after the earthquake.

Tình nguyện viên đã **tìm kiếm cẩn thận** những người sống sót sau trận động đất.

They combed for their lost puppy in the park.

Họ đã **lục soát kỹ** công viên để tìm chú cún con bị lạc.

I spent an hour combing for my car keys before I realized they were in my bag.

Tôi đã mất một tiếng **tìm kỹ** chìa khóa xe trước khi nhận ra chúng nằm trong túi mình.

Reporters combed for details about the celebrity's private life.

Phóng viên đã **tìm kiếm cẩn thận** các chi tiết về đời tư của người nổi tiếng.

Fans combed for tickets online the moment they went on sale.

Người hâm mộ đã **tìm kiếm vé** rất kỹ trên mạng ngay khi chúng được mở bán.