아무 단어나 입력하세요!

"collapsing" in Vietnamese

đang sụp đổ

Definition

Đang trong quá trình sụp đổ hoặc gãy vụn một cách đột ngột do yếu hoặc hỏng hóc. Có thể chỉ tòa nhà, người bị ngất, hoặc hệ thống đang bị phá vỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả sự sụp đổ diễn ra nhanh hoặc đột ngột. Được dùng cho vật lý (tòa nhà), con người hoặc các hệ thống trừu tượng.

Examples

The old building is collapsing after the earthquake.

Tòa nhà cũ đang **sụp đổ** sau trận động đất.

She felt weak and was collapsing in the heat.

Cô ấy cảm thấy yếu và đang **gục ngã** trong cái nóng.

The bridge is collapsing under the heavy weight.

Cây cầu đang **sụp đổ** dưới sức nặng lớn.

It felt like the whole plan was collapsing right in front of us.

Cảm giác như cả kế hoạch đang **sụp đổ** ngay trước mắt chúng tôi.

My internet keeps collapsing every time I try this video call.

Mỗi lần tôi gọi video này, mạng của tôi lại **rớt**.

I saw the tent was collapsing, so we rushed to fix it before it fell.

Tôi thấy cái lều đang **sụp đổ**, nên chúng tôi vội vàng sửa trước khi nó đổ hẳn.