"collapse under" in Vietnamese
Definition
Đột nhiên sụp đổ hoặc không chịu nổi vì quá nhiều trọng lượng, áp lực, hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể, nhưng cũng dùng cho người hoặc tổ chức không chịu nổi áp lực hoặc căng thẳng ('collapse under pressure'). Phổ biến với từ 'weight', 'pressure', 'stress', hàm ý sụp đổ bất ngờ.
Examples
The bridge collapsed under the weight of the truck.
Cây cầu **sụp đổ dưới** sức nặng của chiếc xe tải.
The shelf collapsed under too many books.
Cái kệ **sụp đổ dưới** quá nhiều sách.
She nearly collapsed under the pressure of her new job.
Cô ấy suýt **sụp đổ dưới** áp lực công việc mới.
After working nonstop, he felt like he might collapse under the stress.
Sau khi làm việc không ngừng, anh ấy cảm thấy mình có thể **sụp đổ dưới** áp lực.
The old house finally collapsed under years of neglect.
Ngôi nhà cũ cuối cùng đã **sụp đổ dưới** nhiều năm bị bỏ bê.
If we're not careful, the company could collapse under financial trouble.
Nếu không cẩn thận, công ty có thể **sụp đổ dưới** khó khăn tài chính.