아무 단어나 입력하세요!

"coldhearted" in Vietnamese

lạnh lùngnhẫn tâm

Definition

Dùng để chỉ người không có lòng thương cảm, không đối xử tử tế mà lạnh lùng hoặc tàn nhẫn với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi miêu tả tiêu cực về người hoặc hành động, như 'quyết định lạnh lùng'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn.

Examples

He made a coldhearted remark about her problems.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **lạnh lùng** về vấn đề của cô ấy.

The villain in the story is coldhearted.

Kẻ phản diện trong truyện rất **lạnh lùng**.

It was a coldhearted decision to fire everyone before the holidays.

Sa thải tất cả mọi người trước kỳ nghỉ là một quyết định **lạnh lùng**.

Don't be so coldhearted—try to understand her feelings.

Đừng **lạnh lùng** như thế—hãy cố hiểu cảm xúc của cô ấy.

People saw his actions as truly coldhearted, especially after the accident.

Mọi người cho rằng hành động của anh ấy thật sự **lạnh lùng**, nhất là sau tai nạn.

Sometimes, business decisions have to be coldhearted, even if they’re not popular.

Đôi khi, các quyết định kinh doanh phải **lạnh lùng**, dù chúng không được ưa chuộng.