아무 단어나 입력하세요!

"coiled" in Vietnamese

cuộn lạixoắn lại

Definition

Miêu tả vật gì đó được cuộn tròn hoặc uốn lại như dây thừng, lò xo hoặc con rắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể thật như dây, lò xo, ống, hoặc động vật cuộn mình. Các cụm như 'coiled spring', 'coiled snake' được dùng phổ biến. Không dùng với ý nghĩa trừu tượng.

Examples

The rope was coiled on the floor.

Sợi dây thừng nằm **cuộn lại** trên sàn nhà.

He found a coiled snake behind the rock.

Anh ấy đã tìm thấy một con rắn **cuộn lại** sau tảng đá.

The garden hose was neatly coiled.

Ống nước tưới vườn được **cuộn lại** gọn gàng.

She sat with her legs coiled beneath her on the chair.

Cô ấy ngồi trên ghế, chân **cuộn lại** dưới người.

A coiled spring holds a lot of potential energy.

Một chiếc lò xo **cuộn lại** chứa rất nhiều năng lượng tiềm năng.

The headphone cable ended up all coiled after being in my bag.

Sau khi nằm trong túi của tôi, dây tai nghe trở nên **cuộn lại** hết cả.