아무 단어나 입력하세요!

"cohost" in Vietnamese

đồng dẫn chương trình

Definition

Đồng dẫn chương trình là người chia sẻ trách nhiệm dẫn dắt một chương trình, sự kiện hoặc buổi phát sóng cùng với một hoặc nhiều người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực giải trí như TV, radio, podcast hoặc sự kiện trực tiếp. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ tuỳ ngữ cảnh.

Examples

She is the cohost of a morning radio show.

Cô ấy là **đồng dẫn chương trình** của một chương trình radio buổi sáng.

He was invited to be a cohost at the award ceremony.

Anh ấy đã được mời làm **đồng dẫn chương trình** tại buổi lễ trao giải.

The TV show has two cohosts every season.

Chương trình truyền hình này có hai **đồng dẫn chương trình** mỗi mùa.

As cohosts, we plan the episodes together and share the spotlight.

Là **đồng dẫn chương trình**, chúng tôi cùng nhau lên kế hoạch cho các tập và chia sẻ sự chú ý.

It's fun to cohost a podcast because we can bounce ideas off each other.

**Đồng dẫn chương trình** một podcast rất vui vì chúng tôi có thể trao đổi ý tưởng với nhau.

She agreed to cohost the event at the last minute, saving the organizers.

Cô ấy đã đồng ý **đồng dẫn chương trình** cho sự kiện vào phút chót, giúp các nhà tổ chức kịp xoay sở.