"codicil" in Vietnamese
Definition
Bản bổ sung di chúc là tài liệu chính thức dùng để ghi thêm hoặc chỉnh sửa nội dung của di chúc mà không cần lập di chúc mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến di chúc. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. ‘Codicil’ chỉ áp dụng để sửa đổi sau khi đã lập di chúc gốc.
Examples
She added a codicil to her will to change the name of her beneficiary.
Cô ấy đã thêm một **bản bổ sung di chúc** vào di chúc để thay đổi tên người thụ hưởng.
A codicil must be signed and witnessed just like a will.
**Bản bổ sung di chúc** phải được ký và có người làm chứng giống như di chúc.
The lawyer explained how a codicil can update a will without much trouble.
Luật sư giải thích cách một **bản bổ sung di chúc** có thể cập nhật di chúc dễ dàng.
If you want to leave your jewelry to someone new, you can just add a codicil instead of drafting a whole new will.
Nếu bạn muốn để lại trang sức cho người khác, chỉ cần thêm một **bản bổ sung di chúc** thay vì viết di chúc mới.
After her father passed away, the family discovered a codicil they never knew about.
Sau khi cha mất, gia đình đã tìm thấy một **bản bổ sung di chúc** mà họ chưa từng biết tới.
You don't need to start over—just write a codicil for any small changes you want to make.
Bạn không cần phải làm lại từ đầu—chỉ cần viết một **bản bổ sung di chúc** cho những thay đổi nhỏ.