"cloud up" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc bầu trời xuất hiện nhiều mây che khuất mặt trời; cũng có thể dùng để miêu tả nét mặt hay tâm trạng trở nên buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bản tin thời tiết, hoặc nói chuyện thường ngày. Có thể dùng mô tả cảm xúc trên gương mặt: 'Her face clouded up'. Không dùng trong văn bản khoa học.
Examples
The sky started to cloud up before the rain began.
Trước khi mưa bắt đầu, bầu trời đã bắt đầu **trở nên nhiều mây**.
It will cloud up this afternoon, so bring an umbrella.
Chiều nay trời sẽ **trở nên nhiều mây**, nên hãy mang theo ô.
When it clouds up, it often gets cooler outside.
Khi trời **trở nên nhiều mây**, thường sẽ mát hơn bên ngoài.
Her face really clouded up when she heard the bad news.
Khi nghe tin xấu, khuôn mặt cô ấy bỗng **sầm lại**.
Looks like it's going to cloud up soon—let's finish our walk.
Có vẻ sắp **trở nên nhiều mây** rồi—mình đi dạo nhanh lên nhé.
The lake looks beautiful until it clouds up in the evening.
Hồ trông rất đẹp cho đến khi trời **trở nên nhiều mây** vào buổi tối.