아무 단어나 입력하세요!

"clew" in Vietnamese

điểm góc cánh buồmcuộn chỉ (cổ)

Definition

'Clew' thường chỉ phần góc dưới của cánh buồm nơi buộc dây. Trong quá khứ, còn có nghĩa là cuộn chỉ hoặc manh mối.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay chỉ dùng 'clew' cho lĩnh vực hàng hải; với nghĩa 'manh mối' nên dùng 'clue'. 'Clew' xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc chuyên ngành biển.

Examples

The sailor tied the rope to the clew of the sail.

Thuỷ thủ buộc dây vào **điểm góc cánh buồm**.

Every clew must be secure before sailing.

Trước khi ra khơi, tất cả các **điểm góc cánh buồm** phải chắc chắn.

In old stories, a clew of thread helped heroes find their way.

Trong truyện cổ, **cuộn chỉ** giúp các anh hùng tìm đường.

The wind caught the clew and made the sail billow out.

Gió làm **điểm góc cánh buồm** bung lên khiến cánh buồm phồng ra.

Don’t forget to check the clew before we set sail.

Đừng quên kiểm tra **điểm góc cánh buồm** trước khi rời bến.

The old map gave us a small clew to find the hidden treasure.

Bản đồ cũ đã cho chúng tôi một **cuộn chỉ** nhỏ để tìm kho báu.