아무 단어나 입력하세요!

"clear away" in Indonesian

dọn đidọn sạch

Definition

Dọn đi những vật trong một khu vực để nơi đó gọn gàng hơn; cũng có thể là dọn bỏ các vật cản đường.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong đời sống hằng ngày, như dọn chén/bát hoặc bàn làm việc ('clear away the plates' = dọn các đĩa đi). Cũng áp dụng khi nói dọn dẹp chướng ngại vật/người. Không giống 'clear up' hay 'clear out'.

Examples

Please clear away the dishes after dinner.

Làm ơn **dọn đi** đĩa sau bữa tối.

We need to clear away these books before we can use the table.

Chúng ta cần **dọn đi** những cuốn sách này rồi mới sử dụng được bàn.

After the party, everyone helped clear away the trash.

Sau bữa tiệc, mọi người đều giúp **dọn đi** rác.

I'll clear away my stuff so you have room to work.

Tôi sẽ **dọn đi** đồ của mình để bạn có chỗ làm việc.

The police tried to clear away the crowd blocking the entrance.

Cảnh sát đã cố gắng **dọn đi** đám đông chặn lối vào.

Once the fog cleared away, we could finally see the mountains.

Khi sương mù **tan đi**, chúng tôi cuối cùng cũng nhìn thấy núi.