아무 단어나 입력하세요!

"clauses" in Vietnamese

mệnh đềđiều khoản (pháp lý)

Definition

Mệnh đề là nhóm từ có chủ ngữ và động từ, có thể cấu thành một câu hoàn chỉnh hoặc chỉ là một phần trong câu, hoặc một phần cụ thể trong hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ pháp, có 'mệnh đề độc lập' và 'mệnh đề phụ'. Trong pháp lý, 'điều khoản' dùng cho từng phần của hợp đồng. Phải chú ý bối cảnh để sử dụng chính xác, ví dụ: 'if clauses', 'contract clauses'.

Examples

Some sentences have two clauses.

Một số câu có hai **mệnh đề**.

The contract includes several clauses about payment.

Hợp đồng bao gồm một số **điều khoản** về thanh toán.

You must connect the two clauses with 'and'.

Bạn phải nối hai **mệnh đề** này bằng từ 'và'.

If you read the fine print, you'll find hidden clauses in the agreement.

Nếu bạn đọc kỹ phần chữ nhỏ, bạn sẽ tìm thấy những **điều khoản** ẩn trong thỏa thuận.

Complex sentences often contain multiple clauses linked by connectors.

Câu phức thường chứa nhiều **mệnh đề** liên kết với nhau bằng các từ nối.

Be careful—some clauses can completely change the meaning of a contract!

Hãy cẩn thận—một số **điều khoản** có thể hoàn toàn làm thay đổi ý nghĩa hợp đồng!