아무 단어나 입력하세요!

"claim back" in Vietnamese

yêu cầu hoàn trảđòi lại

Definition

Khi bạn đã trả một khoản tiền và muốn yêu cầu trả lại số tiền đó từ công ty hoặc cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống chính thức, như xin hoàn thuế hay chi phí. Không dùng cho vật dụng thông thường giữa bạn bè.

Examples

You can claim back the tax you paid on the trip.

Bạn có thể **yêu cầu hoàn trả** số tiền thuế đã trả cho chuyến đi.

She wants to claim back her deposit from the landlord.

Cô ấy muốn **đòi lại** tiền đặt cọc từ chủ nhà.

Can I claim back travel expenses from the company?

Tôi có thể **yêu cầu hoàn trả** chi phí đi lại từ công ty không?

If you bought something you didn't need, you may be able to claim back your money.

Nếu bạn mua thứ không cần thiết, bạn có thể **đòi lại** tiền của mình.

He tried to claim back the cost of the damaged goods from the store.

Anh ấy đã cố **yêu cầu hoàn trả** chi phí hàng hóa bị hỏng từ cửa hàng.

I forgot to claim back my train ticket fare last month!

Tôi đã quên **yêu cầu hoàn trả** tiền vé tàu tháng trước!