아무 단어나 입력하세요!

"cinematheque" in Vietnamese

cinémathèquerạp chiếu phim chuyên về phim cổ điển/hiếm

Definition

Cinémathèque là nơi chuyên lưu giữ, bảo tồn và đôi khi trình chiếu các bộ phim cổ điển hoặc hiếm gặp, thường như một rạp phim hoặc bảo tàng điện ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng cho các không gian điện ảnh nghệ thuật, không phải rạp chiếu phim thương mại thông thường. Chủ yếu xuất hiện trong môi trường chuyên ngành hoặc văn hóa.

Examples

The city opened a new cinematheque for classic films.

Thành phố đã khai trương một **cinémathèque** mới dành cho các bộ phim cổ điển.

We visited the cinematheque to watch an old movie.

Chúng tôi đã đến thăm **cinémathèque** để xem một bộ phim cũ.

A documentary about film history is playing at the cinematheque.

Một bộ phim tài liệu về lịch sử điện ảnh đang chiếu tại **cinémathèque**.

Let's check the cinematheque schedule—I hear they're showing some rare films this week.

Xem lịch chiếu của **cinémathèque** đi—nghe nói tuần này họ trình chiếu một số phim hiếm.

The cinematheque often hosts talks with famous directors after the screenings.

**Cinémathèque** thường tổ chức giao lưu với các đạo diễn nổi tiếng sau buổi chiếu phim.

I discovered my favorite silent film at the local cinematheque last month.

Tháng trước tôi đã tìm ra bộ phim câm yêu thích tại **cinémathèque** địa phương.