"cholo" in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng tại Mỹ chỉ thành viên của một nhóm văn hoá đường phố người Mỹ gốc Mexico, thường nhận diện qua phong cách ăn mặc, xăm mình và xe hơi 'lowrider'. Ở một số nước, chỉ người mang dòng máu lai bản địa và châu Âu, có thể gây xúc phạm tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, đôi khi xúc phạm nếu dùng sai ngữ cảnh. Gắn với phong cách đường phố Mỹ gốc Mexico (‘cholo style’). Tránh dùng nếu không rõ ngữ cảnh.
Examples
He dresses like a cholo.
Anh ấy ăn mặc như một **cholo**.
Many people use the word cholo for young men in that neighborhood.
Nhiều người dùng từ **cholo** để chỉ những thanh niên ở khu đó.
In some countries, cholo just means someone of mixed heritage.
Ở một số quốc gia, **cholo** chỉ đơn giản là người lai dòng máu.
Don’t call someone a cholo unless you’re sure it’s okay—they might take it badly.
Đừng gọi ai là **cholo** nếu không chắc là ổn — họ có thể thấy bị xúc phạm.
He’s proud of his cholo roots and loves lowrider cars.
Anh ấy tự hào về nguồn gốc **cholo** của mình và thích xe lowrider.
That movie shows what life is like for a young cholo in Los Angeles.
Bộ phim đó cho thấy cuộc sống của một **cholo** trẻ ở Los Angeles như thế nào.