아무 단어나 입력하세요!

"chigger" in Vietnamese

bọ ve đỏ (ấu trùng gây ngứa)côn trùng chigger

Definition

Chigger là ấu trùng rất nhỏ của loài ve đỏ, thường gây ngứa dữ dội khi cắn vào da người. Chúng thường sống ở vùng cỏ hoặc rừng rậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Tiếng Việt còn gọi là 'bọ ve đỏ', chú ý khi dùng trong cụm 'vết cắn chigger', 'nhiễm chigger'.

Examples

A chigger bite causes a lot of itching.

Vết cắn của **bọ ve đỏ** gây rất ngứa.

Be careful while hiking, there might be chiggers in the grass.

Hãy cẩn thận khi đi bộ, có thể có **bọ ve đỏ** trong cỏ.

I got bitten by a chigger at the park.

Tôi bị **bọ ve đỏ** cắn ở công viên.

If you walk through tall weeds, you might pick up some chiggers.

Nếu bạn đi qua cỏ dại cao, có thể bị **bọ ve đỏ** bám vào.

I didn’t notice the chiggers until my legs started itching like crazy.

Tôi không nhận ra có **bọ ve đỏ** cho đến khi chân ngứa điên cuồng.

Some people swear by bug spray for keeping chiggers away.

Một số người tin rằng xịt chống côn trùng giúp tránh xa **bọ ve đỏ**.