아무 단어나 입력하세요!

"check off" in Vietnamese

đánh dấu hoàn thànhtích vào

Definition

Đánh dấu một mục là đã hoàn thành trong danh sách hoặc bảng kiểm tra. Thường dùng để theo dõi các công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật với các từ như 'danh sách', 'công việc'. Chỉ dùng cho việc đánh dấu hoàn thành, không dùng như 'check out'. Dùng riêng cho các danh sách.

Examples

Please check off each item you finish on this list.

Vui lòng **đánh dấu hoàn thành** mỗi mục bạn làm xong trong danh sách này.

You can check off your homework after you do it.

Bạn có thể **đánh dấu hoàn thành** bài tập về nhà sau khi làm xong.

I checked off everything on my shopping list.

Tôi đã **đánh dấu hoàn thành** tất cả trong danh sách mua sắm của mình.

Can you check off the names as people arrive at the party?

Bạn có thể **đánh dấu** tên khi mọi người đến bữa tiệc không?

I love the feeling when I get to check off a big goal.

Tôi rất thích cảm giác được **đánh dấu hoàn thành** một mục tiêu lớn.

Let’s check off everything now so we can relax later.

Hãy **đánh dấu hoàn thành** mọi thứ ngay bây giờ để lát nữa có thể nghỉ ngơi.