아무 단어나 입력하세요!

"check back" in Vietnamese

quay lại kiểm trakiểm tra lại sau

Definition

Trở lại sau để xem có thông tin mới hoặc có gì thay đổi không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong dịch vụ khách hàng, kiểu 'quay lại sau'. Không giống 'check it out', nghĩa là kiểm tra ngay bây giờ.

Examples

Please check back tomorrow for updates.

Vui lòng **quay lại kiểm tra** vào ngày mai để xem các cập nhật.

You can check back later to see if the item is in stock.

Bạn có thể **quay lại kiểm tra** sau để xem món hàng đã có chưa.

I will check back in an hour.

Tôi sẽ **quay lại kiểm tra** sau một tiếng.

If you don't see your order yet, just check back every few minutes.

Nếu bạn chưa thấy đơn hàng của mình, cứ **quay lại kiểm tra** mỗi vài phút.

Thanks for calling—please check back next week for more information.

Cảm ơn bạn đã gọi—vui lòng **quay lại kiểm tra** vào tuần sau để biết thêm thông tin.

The website isn't working now, but you can always check back later.

Trang web hiện không hoạt động, nhưng bạn luôn có thể **quay lại kiểm tra** sau.