아무 단어나 입력하세요!

"charters" in Vietnamese

điều lệhợp đồng thuê (phương tiện)

Definition

Điều lệ là văn bản chính thức trao quyền hoặc cho phép; hoặc hợp đồng thuê trọn một phương tiện như xe buýt, máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, giáo dục, kinh doanh. Về phương tiện, 'charter' nghĩa là thuê trọn gói, không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Many schools have their own charters outlining their rules.

Nhiều trường học có các **điều lệ** riêng quy định về nội quy.

Tourists often use bus charters for group trips.

Khách du lịch thường dùng **hợp đồng thuê xe buýt** cho các chuyến đi nhóm.

The city council approved new charters for local businesses.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt các **điều lệ** mới cho doanh nghiệp địa phương.

We booked two private charters for our family vacation in the islands.

Chúng tôi đã đặt hai **hợp đồng thuê riêng** cho kỳ nghỉ gia đình tại các đảo.

Nonprofit organizations sometimes operate under unique charters set by their founders.

Các tổ chức phi lợi nhuận đôi khi hoạt động theo những **điều lệ riêng** do người sáng lập đặt ra.

Private jet charters can be expensive, but they save a lot of time.

**Hợp đồng thuê** máy bay riêng có thể đắt, nhưng tiết kiệm rất nhiều thời gian.