아무 단어나 입력하세요!

"charge in" in Vietnamese

xông vàolao vào

Definition

Vào nơi nào đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường không suy nghĩ trước hoặc có phần cưỡng bức.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, dùng cho tình huống ai đó vào nơi nào đó một cách đột ngột, mạnh mẽ và hơi thiếu suy nghĩ.

Examples

She tends to just charge in during meetings and start talking.

Cô ấy hay **xông vào** các cuộc họp và bắt đầu nói ngay.

When the alarm went off, firefighters charged in to save everyone.

Khi chuông báo động vang lên, lính cứu hỏa **xông vào** để cứu mọi người.

He always charges in without knocking.

Anh ấy luôn **xông vào** mà không gõ cửa.

Don't charge in until you know what's happening.

Đừng **xông vào** cho đến khi bạn biết chuyện gì đang xảy ra.

The kids charged in when they heard the music.

Lũ trẻ **xông vào** khi nghe thấy nhạc.

Instead of waiting for directions, he just charged in and started fixing things.

Thay vì chờ chỉ dẫn, anh ấy chỉ **xông vào** và bắt đầu sửa mọi thứ.