아무 단어나 입력하세요!

"chalky" in Vietnamese

giống phấncó vị phấn

Definition

Có vẻ ngoài, cảm giác hoặc vị như phấn; thường khô, bột và trắng giống phấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả cảm giác, màu sắc hoặc vị ('đất giống phấn', 'răng kiểu phấn', 'vị phấn'). Hiếm khi là lời khen và chủ yếu mang nghĩa mô tả hoặc phê bình nhẹ. Không dùng cho người trừ khi nói đùa.

Examples

The cliffs looked chalky and white.

Vách đá trông **giống phấn** và trắng.

The tablet left a chalky taste in my mouth.

Viên thuốc để lại vị **phấn** trong miệng tôi.

Some soil is chalky and hard for plants to grow in.

Một số đất **giống phấn** và khó cho cây trồng phát triển.

My teeth feel chalky after drinking that water.

Răng tôi cảm thấy **như phấn** sau khi uống nước đó.

The paint dried with a strange, chalky finish.

Sơn khô để lại một lớp bề mặt **giống phấn** lạ lùng.

That chocolate was so old, it had a chalky layer on the outside.

Socola đó quá cũ nên phía ngoài có một lớp **giống phấn**.