"chalk and cheese" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói hai người hoặc hai thứ hoàn toàn khác nhau, không có điểm chung nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này không trang trọng, phổ biến ở Anh, dùng khi nói hai thứ khác hẳn nhau. Không dùng cho điểm khác biệt nhỏ. Thường gặp là 'X and Y are like chalk and cheese'.
Examples
My brother and I are chalk and cheese; he likes sports and I love reading.
Anh trai tôi và tôi **khác nhau một trời một vực**; anh ấy thích thể thao, tôi lại thích đọc sách.
The two restaurants are chalk and cheese in style and atmosphere.
Hai nhà hàng ấy **khác nhau một trời một vực** về phong cách và không khí.
Their opinions on politics are chalk and cheese.
Quan điểm chính trị của họ **hoàn toàn khác biệt**.
You'd never guess they're sisters—they're chalk and cheese in every way.
Không ai nghĩ họ là chị em—hai người **khác nhau một trời một vực** ở mọi thứ.
Our new manager and the last one are chalk and cheese—it's a totally different work environment now.
Quản lý mới và người trước **khác nhau một trời một vực**—môi trường làm việc bây giờ hoàn toàn khác.
Their tastes in movies are chalk and cheese, so they never agree on what to watch.
Gu thẩm mỹ về phim của họ **hoàn toàn khác biệt**, nên chẳng bao giờ họ thống nhất xem phim gì.