아무 단어나 입력하세요!

"ceasefire" in Vietnamese

lệnh ngừng bắn

Definition

Thoả thuận giữa các bên đối đầu để tạm thời ngừng bắn và dừng các hành động quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

"lệnh ngừng bắn" dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, mang tính tạm thời. Thường gặp trong cụm như 'đồng ý lệnh ngừng bắn', 'phá vỡ lệnh ngừng bắn'. Khác với 'hoà ước' mang tính vĩnh viễn.

Examples

Both sides agreed to a ceasefire last night.

Hai bên đã đồng ý **lệnh ngừng bắn** vào tối qua.

The ceasefire starts at midnight.

**Lệnh ngừng bắn** bắt đầu lúc nửa đêm.

Many hope the ceasefire will lead to peace.

Nhiều người hy vọng **lệnh ngừng bắn** sẽ dẫn đến hoà bình.

There have been several ceasefires in the past, but none lasted very long.

Đã có một số **lệnh ngừng bắn** trong quá khứ nhưng không cái nào kéo dài lâu.

Breaking the ceasefire could make things much worse.

Nếu **lệnh ngừng bắn** bị phá vỡ, mọi chuyện có thể tồi tệ hơn nhiều.

Journalists reported cautiously from the region after the ceasefire was announced.

Các phóng viên đã đưa tin cẩn trọng từ khu vực sau khi **lệnh ngừng bắn** được công bố.