아무 단어나 입력하세요!

"catch it" in Vietnamese

bị mắngbị phạt

Definition

Khi làm gì sai và bị người trên như cha mẹ, thầy cô hoặc sếp la mắng hoặc phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; thường dùng khi nói về bố mẹ, thầy cô hoặc sếp. Không hiểu theo nghĩa đen.

Examples

If you break the vase, you’ll catch it from Mom.

Nếu em làm vỡ bình hoa, mẹ sẽ **mắng** em đấy.

He was late for work and knew he would catch it from his boss.

Anh ấy đi làm muộn và biết sẽ bị sếp **mắng**.

Don’t leave your shoes in the hall or you’ll catch it!

Đừng để giày ngoài hành lang nếu không sẽ bị **mắng** đấy!

Uh-oh, I’m going to catch it when Dad gets home.

Ôi không, bố về là mình sẽ bị **mắng** mất.

You’re really going to catch it for talking back in class.

Em cãi lại trong lớp, thế nào cũng bị **mắng** nặng.

We forgot her birthday—now we’re all going to catch it.

Chúng ta quên sinh nhật cô ấy rồi—giờ cả bọn sẽ bị **mắng**.